Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Đường Đại 173) (tỉnh Lộ - Minh An Lịch, Xã Chấn Thịnh, Lào Cai năm 2026 với 31 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 3.200.000 đồng/m².
31 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đặng2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đặng2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đặng2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hùng1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hùng1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hữu1.400 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Kiến Thịnh 22.600 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Kiến Thịnh 22.600 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Kiến Thịnh 22.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Linh3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Linh3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Linh3.200 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Long2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Long2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Long2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Mơ (giáp xã Nghĩa1.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Nghĩa2.950 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Nghĩa2.950 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Nghĩa2.950 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Nhâm2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Nhâm2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Nhâm2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Thắng1.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Xuân2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Xuân2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Xuân2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Yến1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Yến1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | ONT Đất ở nông thôn | Từ Km00+00 đến Huân Thắm3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Đại 173) (Tỉnh Lộ - Minh An Lịch XÃ CHẤN THỊNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Km00+00 đến Huân Thắm3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.