Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 239b, Xã Yên Phúc, Lạng Sơn năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 159.600 đến 1.900.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 239B Xã Yên Phúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Quốc lộ 279 (Bưu điện Yên Phúc)Cống Kéo Đẩy | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 760.000/m² | 380.000/m² |
Đường Tỉnh 239B Xã Yên Phúc | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Quốc lộ 279 (Bưu điện Yên Phúc)Cống Kéo Đẩy | 1.3 triệu/m² | 798.000/m² | 532.000/m² | 266.000/m² |
Đường Tỉnh 239B Xã Yên Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Quốc lộ 279 (Bưu điện Yên Phúc)Cống Kéo Đẩy | 1.5 triệu/m² | 912.000/m² | 608.000/m² | 304.000/m² |
Đường Tỉnh 239B Xã Yên Phúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống Kéo ĐẩyCột Km số 2 (Chợ Bãi đi Ba Xã) | 380.000/m² | 228.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh 239B Xã Yên Phúc | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống Kéo ĐẩyCột Km số 2 (Chợ Bãi đi Ba Xã) | 266.000/m² | 159.600/m² | — | — |
Đường Tỉnh 239B Xã Yên Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cống Kéo ĐẩyCột Km số 2 (Chợ Bãi đi Ba Xã) | 304.000/m² | 182.400/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.