Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 244, Xã Yên Bình, Lạng Sơn năm 2026 với 27 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 170.800 đến 2.800.000 đồng/m².
27 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Địa phận xã Yên Bình giáp xã Vân NhamCây Xăng Tuấn Khanh | 920.000/m² | 552.000/m² | 368.000/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Địa phận xã Yên Bình giáp xã Vân NhamCây Xăng Tuấn Khanh | 644.000/m² | 386.400/m² | 257.600/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Địa phận xã Yên Bình giáp xã Vân NhamCây Xăng Tuấn Khanh | 736.000/m² | 441.600/m² | 294.400/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Cây Xăng Tuấn KhanhĐầu Cầu Yên Bình | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cây Xăng Tuấn KhanhĐầu Cầu Yên Bình | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 784.000/m² | 392.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cây Xăng Tuấn KhanhĐầu Cầu Yên Bình | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 896.000/m² | 448.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Yên BìnhNgã ba đường rẽ đi Đèo Thạp | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | 300.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu Yên BìnhNgã ba đường rẽ đi Đèo Thạp | 1.1 triệu/m² | 630.000/m² | 420.000/m² | 210.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu cầu Yên BìnhNgã ba đường rẽ đi Đèo Thạp | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | 240.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba đường rẽ đi Đèo ThạpNga ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa II | 623.000/m² | 373.800/m² | 249.200/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đường rẽ đi Đèo ThạpNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa II | 890.000/m² | 534.000/m² | 356.000/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ ngã ba đường rẽ đi Đèo ThạpNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa II | 712.000/m² | 427.200/m² | 284.800/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa IIĐầu Cầu Làng Trang | 360.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa IIĐầu Cầu Làng Trang | 252.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa IIĐầu Cầu Làng Trang | 288.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu Cầu NĩuNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép I | 360.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu Cầu NĩuNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép I | 252.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu Cầu NĩuNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép I | 288.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép INgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép II | 920.000/m² | 552.000/m² | 368.000/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép INgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép II | 644.000/m² | 386.400/m² | 257.600/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép INgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép II | 736.000/m² | 441.600/m² | 294.400/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép IINgã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên Bình | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | 300.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép IINgã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên Bình | 1.1 triệu/m² | 630.000/m² | 420.000/m² | 210.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép IINgã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên Bình | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | 240.000/m² |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên BìnhHết địa phận Xã Yên Bình, giáp xã Dân Tiến, tỉnh Thái Nguyên | 610.000/m² | 366.000/m² | 244.000/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên BìnhHết địa phận Xã Yên Bình, giáp xã Dân Tiến, tỉnh Thái Nguyên | 427.000/m² | 256.200/m² | 170.800/m² | — |
Đường tỉnh 244 Xã Yên Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên BìnhHết địa phận Xã Yên Bình, giáp xã Dân Tiến, tỉnh Thái Nguyên | 488.000/m² | 292.800/m² | 195.200/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.