THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Yên Bình, Lạng Sơn 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Yên Bình, Lạng Sơn năm 2026, gồm 4 đường/khu vực có dữ liệu và 45 dòng giá. Giá từ 154.000 đến 2.800.000 đồng/m².

Có 4 đường/khu vực và 45 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu vực còn lại
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Các thôn: Bầm, Kép I, Kép II, Kép III, Làng Trang, Đồng Xa, Đồng Bụt, Làng Lỷ, Đồng Bưa, Đồng Bé, Tô Hiệu, Vĩnh Yên
220.000/m²———
Khu vực còn lại
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các thôn: Bầm, Kép I, Kép II, Kép III, Làng Trang, Đồng Xa, Đồng Bụt, Làng Lỷ, Đồng Bưa, Đồng Bé, Tô Hiệu, Vĩnh Yên
154.000/m²———
Khu vực còn lại
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Các thôn: Bầm, Kép I, Kép II, Kép III, Làng Trang, Đồng Xa, Đồng Bụt, Làng Lỷ, Đồng Bưa, Đồng Bé, Tô Hiệu, Vĩnh Yên
176.000/m²———
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Địa phận xã Yên Bình giáp xã Vân NhamCây Xăng Tuấn Khanh
920.000/m²552.000/m²368.000/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Địa phận xã Yên Bình giáp xã Vân NhamCây Xăng Tuấn Khanh
644.000/m²386.400/m²257.600/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Địa phận xã Yên Bình giáp xã Vân NhamCây Xăng Tuấn Khanh
736.000/m²441.600/m²294.400/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Cây Xăng Tuấn KhanhĐầu Cầu Yên Bình
2.8 triệu/m²1.7 triệu/m²1.1 triệu/m²560.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cây Xăng Tuấn KhanhĐầu Cầu Yên Bình
2 triệu/m²1.2 triệu/m²784.000/m²392.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Cây Xăng Tuấn KhanhĐầu Cầu Yên Bình
2.2 triệu/m²1.3 triệu/m²896.000/m²448.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đầu cầu Yên BìnhNgã ba đường rẽ đi Đèo Thạp
1.5 triệu/m²900.000/m²600.000/m²300.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu cầu Yên BìnhNgã ba đường rẽ đi Đèo Thạp
1.1 triệu/m²630.000/m²420.000/m²210.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đầu cầu Yên BìnhNgã ba đường rẽ đi Đèo Thạp
1.2 triệu/m²720.000/m²480.000/m²240.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ ngã ba đường rẽ đi Đèo ThạpNga ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa II
623.000/m²373.800/m²249.200/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba đường rẽ đi Đèo ThạpNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa II
890.000/m²534.000/m²356.000/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đoạn từ ngã ba đường rẽ đi Đèo ThạpNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa II
712.000/m²427.200/m²284.800/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa IIĐầu Cầu Làng Trang
360.000/m²———
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa IIĐầu Cầu Làng Trang
252.000/m²———
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Đồng Xa IIĐầu Cầu Làng Trang
288.000/m²———
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đầu Cầu NĩuNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép I
360.000/m²———
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu Cầu NĩuNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép I
252.000/m²———
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đầu Cầu NĩuNgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép I
288.000/m²———
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép INgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép II
920.000/m²552.000/m²368.000/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép INgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép II
644.000/m²386.400/m²257.600/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép INgã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép II
736.000/m²441.600/m²294.400/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép IINgã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên Bình
1.5 triệu/m²900.000/m²600.000/m²300.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép IINgã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên Bình
1.1 triệu/m²630.000/m²420.000/m²210.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đường rẽ đi Trạm bơm Kép IINgã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên Bình
1.2 triệu/m²720.000/m²480.000/m²240.000/m²
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên BìnhHết địa phận Xã Yên Bình, giáp xã Dân Tiến, tỉnh Thái Nguyên
610.000/m²366.000/m²244.000/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên BìnhHết địa phận Xã Yên Bình, giáp xã Dân Tiến, tỉnh Thái Nguyên
427.000/m²256.200/m²170.800/m²—
Đường tỉnh 244
Xã Yên Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba rẽ đi thôn Bông, Xã Yên BìnhHết địa phận Xã Yên Bình, giáp xã Dân Tiến, tỉnh Thái Nguyên
488.000/m²292.800/m²195.200/m²—

Bảng giá đất Xã Yên Bình năm 2026

Khu vực:
Xã Yên Bình, Lạng Sơn.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 154.000 đến 2.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.