Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã (đường Huyện 88 Cũ), Xã Vạn Linh, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | ONTĐất ở tại nông thôn | Km0+800 (ranh giới xã Vạn Linh - Bằng Mạc)Km4+300 (ngã ba đi xã Bằng Mạc) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km0+800 (ranh giới xã Vạn Linh - Bằng Mạc)Km4+300 (ngã ba đi xã Bằng Mạc) | 245 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km0+800 (ranh giới xã Vạn Linh - Bằng Mạc)Km4+300 (ngã ba đi xã Bằng Mạc) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | ONTĐất ở tại nông thôn | Km4+300 (ngã ba đi xã Bằng Mạc)Km5+00 | 410 triệu/m² | 246 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km4+300 (ngã ba đi xã Bằng Mạc)Km5+00 | 287 triệu/m² | 172.2 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km4+300 (ngã ba đi xã Bằng Mạc)Km5+00 | 328 triệu/m² | 196.8 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | ONTĐất ở tại nông thôn | Km5+00Km5+750 (ngã ba rẽ đi thôn Mỏ Rọ) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km5+00Km5+750 (ngã ba rẽ đi thôn Mỏ Rọ) | 245 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km5+00Km5+750 (ngã ba rẽ đi thôn Mỏ Rọ) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | ONTĐất ở tại nông thôn | Km5+750 (ngã ba rẽ đi thôn Mỏ Rọ)Km7+050 (theo hướng đi Y Tịch cũ) | 380 triệu/m² | 228 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km5+750 (ngã ba rẽ đi thôn Mỏ Rọ)Km7+050 (theo hướng đi Y Tịch cũ) | 266 triệu/m² | 159.6 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km5+750 (ngã ba rẽ đi thôn Mỏ Rọ)Km7+050 (theo hướng đi Y Tịch cũ) | 304 triệu/m² | 182.4 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | ONTĐất ở tại nông thôn | Km7+800Km8+900 (thôn Đông Khao) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km7+800Km8+900 (thôn Đông Khao) | 245 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km7+800Km8+900 (thôn Đông Khao) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 9+700Km 10+600 (đường rẽ đi thôn Đông Thành) | 390 triệu/m² | 234 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 9+700Km 10+600 (đường rẽ đi thôn Đông Thành) | 273 triệu/m² | 163.8 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 9+700Km 10+600 (đường rẽ đi thôn Đông Thành) | 312 triệu/m² | 187.2 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 10+600 (đường rẽ đi thôn Đông Thành)Km12+750 (hướng đi Nam Lân 2) | 390 triệu/m² | 234 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 10+600 (đường rẽ đi thôn Đông Thành)Km12+750 (hướng đi Nam Lân 2) | 273 triệu/m² | 163.8 triệu/m² | — | — |
Đường xã (đường huyện 88 cũ) Xã Vạn Linh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 10+600 (đường rẽ đi thôn Đông Thành)Km12+750 (hướng đi Nam Lân 2) | 312 triệu/m² | 187.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.