Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 232b, Xã Văn Lãng, Lạng Sơn năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 184.800 đến 1.100.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Tân Lang giao nhau với đường tỉnh 231Đầu Cầu Tăm | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 440.000/m² | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Tân Lang giao nhau với đường tỉnh 231Đầu Cầu Tăm | 770.000/m² | 462.000/m² | 308.000/m² | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Tân Lang giao nhau với đường tỉnh 231Đầu Cầu Tăm | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu TămNgã 3 Pác Sao | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu TămNgã 3 Pác Sao | 700.000/m² | 420.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu TămNgã 3 Pác Sao | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Pác SaoGiáp địa phận xã Tràng Định | 440.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Pác SaoGiáp địa phận xã Tràng Định | 308.000/m² | 184.800/m² | — | — |
Đường Tỉnh 232B Xã Văn Lãng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Pác SaoGiáp địa phận xã Tràng Định | 352.000/m² | 211.200/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.