Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 245, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 245 Xã Tuấn Sơn | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp giáp địa phận xã Tân ThànhHết địa phận xã Tuấn Sơn, giáp địa phận xã Hữu Lũng | 2.1 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tuấn Sơn | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiếp giáp địa phận xã Tân ThànhHết địa phận xã Tuấn Sơn, giáp địa phận xã Hữu Lũng | 1.5 tỷ/m² | 882 triệu/m² | — | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tuấn Sơn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp địa phận xã Tân ThànhHết địa phận xã Tuấn Sơn, giáp địa phận xã Hữu Lũng | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tuấn Sơn | ONTĐất ở tại nông thôn | Km6+500Cổng Đền Cô Bé Suối Ngang (Km6+700) | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tuấn Sơn | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km6+500Cổng Đền Cô Bé Suối Ngang (Km6+700) | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tuấn Sơn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km6+500Cổng Đền Cô Bé Suối Ngang (Km6+700) | 640 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.