Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 10 Tháng 10, Xã Thất Khê, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 10 tháng 10 Xã Thất Khê | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Hoàng Văn ThụĐường Thanh Niên | 11.8 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường 10 tháng 10 Xã Thất Khê | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Hoàng Văn ThụĐường Thanh Niên | 8.3 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường 10 tháng 10 Xã Thất Khê | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hoàng Văn ThụĐường Thanh Niên | 9.4 tỷ/m² | 5.7 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường 10 tháng 10 Xã Thất Khê | ONTĐất ở tại nông thôn | Trụ sở Thuế cơ sở 3Đường Hoàng Văn Thụ | 4 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 800 triệu/m² |
Đường 10 tháng 10 Xã Thất Khê | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trụ sở Thuế cơ sở 3Đường Hoàng Văn Thụ | 2.8 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 560 triệu/m² |
Đường 10 tháng 10 Xã Thất Khê | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trụ sở Thuế cơ sở 3Đường Hoàng Văn Thụ | 3.2 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 640 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.