Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã: Đường Huyện 60 Cũ (hướng Tân Văn - Bình La), Xã Tân Văn, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) Xã Tân Văn | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Quốc lộ 1BCầu Giao Thủy | 820 triệu/m² | 492 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) Xã Tân Văn | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Quốc lộ 1BCầu Giao Thủy | 574 triệu/m² | 344.4 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) Xã Tân Văn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Quốc lộ 1BCầu Giao Thủy | 656 triệu/m² | 393.6 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) Xã Tân Văn | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Giao ThủyMốc ranh giới xã Tân Văn và xã Hồng Thái | 410 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) Xã Tân Văn | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Giao ThủyMốc ranh giới xã Tân Văn và xã Hồng Thái | 287 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) Xã Tân Văn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Giao ThủyMốc ranh giới xã Tân Văn và xã Hồng Thái | 328 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.