Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 1 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Tý GắnCầu Nà Pái | | 660 triệu/m² | 440 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Tý GắnCầu Nà Pái | | 462 triệu/m² | 308 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Tý GắnCầu Nà Pái | | 528 triệu/m² | 352 triệu/m² | — |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Các thôn: Nà Pái,Còn Tẩư, Còn Nưa, Trà Lẩu, Nà Vước, Kéo Coong, Nà Đồng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các thôn: Nà Pái,Còn Tẩư, Còn Nưa, Trà Lẩu, Nà Vước, Kéo Coong, Nà Đồng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Các thôn: Nà Pái,Còn Tẩư, Còn Nưa, Trà Lẩu, Nà Vước, Kéo Coong, Nà Đồng | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 2 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Nà PáiĐường rẽ vào Trường tiểu học I | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Nà PáiĐường rẽ vào Trường tiểu học I | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Nà PáiĐường rẽ vào Trường tiểu học I | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Các thôn: Suối Cáp, Bản Đáp, Bản Huấn, Nà Bản, Nam Tiến, Bản Piòa | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các thôn: Suối Cáp, Bản Đáp, Bản Huấn, Nà Bản, Nam Tiến, Bản Piòa | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Các thôn: Suối Cáp, Bản Đáp, Bản Huấn, Nà Bản, Nam Tiến, Bản Piòa | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 3 | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Trường tiểu học IĐỉnh dốc Kéo Coong | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rẽ vào Trường tiểu học IĐỉnh dốc Kéo Coong | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | Đường rẽ vào Trường tiểu học IĐỉnh dốc Kéo Coong | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Các thôn còn lại | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các thôn còn lại | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Các thôn còn lại | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 4 | Đất ở tại nông thôn | Đỉnh dốc Kéo CoongCầu Nà Quân | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đỉnh dốc Kéo CoongCầu Nà Quân | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 4 | Đất thương mại, dịch vụ | Đỉnh dốc Kéo CoongCầu Nà Quân | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 5 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Nà QuânHết địa phận xã Tân Văn | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Nà QuânHết địa phận xã Tân Văn | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1B, Đoạn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Nà QuânHết địa phận xã Tân Văn | | — | — | — |
Đường khu dân cư Bản Đao | Đất ở tại nông thôn | Đường Quốc lộ 1B rẽ vào khu dân cư Bản ĐaoCầu Nà Quân | | — | — | — |
Đường khu dân cư Bản Đao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 1B rẽ vào khu dân cư Bản ĐaoCầu Nà Quân | | — | — | — |
Đường khu dân cư Bản Đao | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 1B rẽ vào khu dân cư Bản ĐaoCầu Nà Quân | | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Quốc lộ 1BCầu Giao Thủy | | 492 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Quốc lộ 1BCầu Giao Thủy | | 344.4 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 60 cũ (hướng Tân Văn - Bình La) | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Quốc lộ 1BCầu Giao Thủy | | 393.6 triệu/m² | — | — |