Bảng giá đất Xã Tân Tri, Lạng Sơn 2026
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Tri, Lạng Sơn được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.
Có 4 đường/khu vực và 15 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 1B: Trung tâm xã Tân Tri mới Xã Tân Tri | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 79+900Km 80+500 (khu trung tâm chợ xã Đồng Ý cũ) | 1 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: Trung tâm xã Tân Tri mới Xã Tân Tri | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 79+900Km 80+500 (khu trung tâm chợ xã Đồng Ý cũ) | 700 triệu/m² | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B: Trung tâm xã Tân Tri mới Xã Tân Tri | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 79+900Km 80+500 (khu trung tâm chợ xã Đồng Ý cũ) | 800 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Tri | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn Lân Dạ, Thôn Lân Páng, thôn Hợp Thành, thôn Hợp Nhất, thôn Khau Ràng, thôn Nà Nhì, thôn Nà Cuối, thôn Nà Ghéo | 280 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Tri | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Lân Dạ, Thôn Lân Páng, thôn Hợp Thành, thôn Hợp Nhất, thôn Khau Ràng, thôn Nà Nhì, thôn Nà Cuối, thôn Nà Ghéo | 196 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Tri | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thôn Lân Dạ, Thôn Lân Páng, thôn Hợp Thành, thôn Hợp Nhất, thôn Khau Ràng, thôn Nà Nhì, thôn Nà Cuối, thôn Nà Ghéo | 224 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân Tri (Khu trung tâm xã) Xã Tân Tri | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào khu dân cư Nà Nhuốt, thôn Ngọc LâuCầu Khò Ma, thôn Bản Long | 400 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² | — |
Xã Tân Tri (Khu trung tâm xã) Xã Tân Tri | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rẽ vào khu dân cư Nà Nhuốt, thôn Ngọc LâuCầu Khò Ma, thôn Bản Long | 280 triệu/m² | 168 triệu/m² | 112 triệu/m² | — |
Xã Tân Tri (Khu trung tâm xã) Xã Tân Tri | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường rẽ vào khu dân cư Nà Nhuốt, thôn Ngọc LâuCầu Khò Ma, thôn Bản Long | 320 triệu/m² | 192 triệu/m² | 128 triệu/m² | — |
Các đoạn đường còn lại của Đường Quốc lộ 1B: địa phận xã Tân Tri mới Xã Tân Tri | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 73+00 (đỉnh đèo Nặm Rù, giáp địa phận xã Bắc Sơn)Km 84+400 (đỉnh dốc kéo khoang, giáp địa phận xã Vũ Lễ) | 770 triệu/m² | 462 triệu/m² | 308 triệu/m² | — |
Các đoạn đường còn lại của Đường Quốc lộ 1B: địa phận xã Tân Tri mới Xã Tân Tri | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 73+00 (đỉnh đèo Nặm Rù, giáp địa phận xã Bắc Sơn)Km 84+400 (đỉnh dốc kéo khoang, giáp địa phận xã Vũ Lễ) | 539 triệu/m² | 323.4 triệu/m² | 215.6 triệu/m² | — |
Các đoạn đường còn lại của Đường Quốc lộ 1B: địa phận xã Tân Tri mới Xã Tân Tri | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 73+00 (đỉnh đèo Nặm Rù, giáp địa phận xã Bắc Sơn)Km 84+400 (đỉnh dốc kéo khoang, giáp địa phận xã Vũ Lễ) | 616 triệu/m² | 369.6 triệu/m² | 246.4 triệu/m² | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Tri | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn Khau Bao, thôn Vũ Thắng A, thôn Vũ Thắng B, thôn Ngọc Lâu, thôn Pò Đồn, thôn Bản Long, thôn Yên Mỹ, thôn Minh Sơn, thôn Thâm Xi, thôn Bình An, thôn Suối Tín, thôn Suối Tát, thôn Nà Thí, thôn Bản Khuông, thôn bản Soong, thôn Bản Cầm | 150 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Tri | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Khau Bao, thôn Vũ Thắng A, thôn Vũ Thắng B, thôn Ngọc Lâu, thôn Pò Đồn, thôn Bản Long, thôn Yên Mỹ, thôn Minh Sơn, thôn Thâm Xi, thôn Bình An, thôn Suối Tín, thôn Suối Tát, thôn Nà Thí, thôn Bản Khuông, thôn bản Soong, thôn Bản Cầm | 105 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Tri | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thôn Khau Bao, thôn Vũ Thắng A, thôn Vũ Thắng B, thôn Ngọc Lâu, thôn Pò Đồn, thôn Bản Long, thôn Yên Mỹ, thôn Minh Sơn, thôn Thâm Xi, thôn Bình An, thôn Suối Tín, thôn Suối Tát, thôn Nà Thí, thôn Bản Khuông, thôn bản Soong, thôn Bản Cầm | 120 triệu/m² | — | — | — |