Bảng giá đất Xã Tân Tiến, Lạng Sơn 2026
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Tiến, Lạng Sơn được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.
Có 4 đường/khu vực và 33 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn đường chính trong Chợ Áng Mò Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cổng UBND xãCổng trường THCS Tân Tiến | 600 triệu/m² | 360 triệu/m² | 240 triệu/m² | — |
Đoạn đường chính trong Chợ Áng Mò Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cổng UBND xãCổng trường THCS Tân Tiến | 420 triệu/m² | 252 triệu/m² | 168 triệu/m² | — |
Đoạn đường chính trong Chợ Áng Mò Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba cổng UBND xãCổng trường THCS Tân Tiến | 480 triệu/m² | 288 triệu/m² | 192 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Pác CùCầu Pác Slỳ | 600 triệu/m² | 360 triệu/m² | 240 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Pác CùCầu Pác Slỳ | 420 triệu/m² | 252 triệu/m² | 168 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Pác CùCầu Pác Slỳ | 480 triệu/m² | 288 triệu/m² | 192 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Pác SlỳCầu Pác Dào thôn 1 xã Tân Tiến | 400 triệu/m² | 240 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Pác SlỳCầu Pác Dào thôn 1 xã Tân Tiến | 280 triệu/m² | 168 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Pác SlỳCầu Pác Dào thôn 1 xã Tân Tiến | 320 triệu/m² | 192 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Pác CùHết thôn Pò Kiền | 400 triệu/m² | 240 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Pác CùHết thôn Pò Kiền | 280 triệu/m² | 168 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Pác CùHết thôn Pò Kiền | 320 triệu/m² | 192 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn Nà ĐengHết địa phận xã Tân Tiến (giáp xã Cường Lợi tỉnh Thái Nguyên) | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Nà ĐengHết địa phận xã Tân Tiến (giáp xã Cường Lợi tỉnh Thái Nguyên) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thôn Nà ĐengHết địa phận xã Tân Tiến (giáp xã Cường Lợi tỉnh Thái Nguyên) | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn Pò KiềnHết địa phận xã Tân Tiến (giáp xã Tràng Định) | 400 triệu/m² | 240 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Pò KiềnHết địa phận xã Tân Tiến (giáp xã Tràng Định) | 280 triệu/m² | 168 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 3B Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thôn Pò KiềnHết địa phận xã Tân Tiến (giáp xã Tràng Định) | 320 triệu/m² | 192 triệu/m² | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Km81/đường Quốc lộ 3BHết thôn Khuổi Cù, xã Tân Tiến | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km81/đường Quốc lộ 3BHết thôn Khuổi Cù, xã Tân Tiến | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km81/đường Quốc lộ 3BHết thôn Khuổi Cù, xã Tân Tiến | 224 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Km77/đường Quốc lộ 3BHết thôn 1, xã Tân Tiến | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km77/đường Quốc lộ 3BHết thôn 1, xã Tân Tiến | 175 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km77/đường Quốc lộ 3BHết thôn 1, xã Tân Tiến | 200 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Km56+350/đường Quốc lộ 3BKm66+130,03/đường tỉnh 231 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km56+350/đường Quốc lộ 3BKm66+130,03/đường tỉnh 231 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km56+350/đường Quốc lộ 3BKm66+130,03/đường tỉnh 231 | 224 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | ONTĐất ở tại nông thôn | Km41+300/đường Quốc lộ 3BKm6/Đường xã: Đường huyện 01B cũ giáp xã Thất Khê. | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km41+300/đường Quốc lộ 3BKm6/Đường xã: Đường huyện 01B cũ giáp xã Thất Khê. | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Tiến | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km41+300/đường Quốc lộ 3BKm6/Đường xã: Đường huyện 01B cũ giáp xã Thất Khê. | 192 triệu/m² | — | — | — |