Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 1, Xã Tân Thành, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 1 Xã Tân Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp địa phận xã Chi LăngNgã ba đường rẽ vào khu dân cư Chằm Non (Km70 +100) | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Tân Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp địa phận xã Chi LăngNgã ba đường rẽ vào khu dân cư Chằm Non (Km70 +100) | 1.3 tỷ/m² | 756 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Tân Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp địa phận xã Chi LăngNgã ba đường rẽ vào khu dân cư Chằm Non (Km70 +100) | 1.4 tỷ/m² | 864 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Tân Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ vào khu dân cư Chằm Non (Km70 +100)Hết địa phận xã Tân Thành | 1.5 tỷ/m² | 900 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Tân Thành | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường rẽ vào khu dân cư Chằm Non (Km70 +100)Hết địa phận xã Tân Thành | 1.1 tỷ/m² | 630 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Tân Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường rẽ vào khu dân cư Chằm Non (Km70 +100)Hết địa phận xã Tân Thành | 1.2 tỷ/m² | 720 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.