Bảng giá đất Xã Tân Thành, Lạng Sơn 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Thành, Lạng Sơn năm 2026, gồm 8 đường/khu vực có dữ liệu và 48 dòng giá. Giá từ 462.000 đến 3.400.000 đồng/m².
Có 8 đường/khu vực và 48 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu vực còn lại Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Bắc Lệ; Làng Cống; Gốc Gạo; Làng Ngôn; Đồng Liên; Chiến Thắng; Đồng Trong; Khuôn Dầu; Việt Thắng Hang Đỏ; Chín Tư Chín Sáu; Xóm Rừng Cấm (thôn Rừng Cấm Chằm Non); Xóm Cây Sấu (thôn Cây Sấu). | 760.000/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bắc Lệ; Làng Cống; Gốc Gạo; Làng Ngôn; Đồng Liên; Chiến Thắng; Đồng Trong; Khuôn Dầu; Việt Thắng Hang Đỏ; Chín Tư Chín Sáu; Xóm Rừng Cấm (thôn Rừng Cấm Chằm Non); Xóm Cây Sấu (thôn Cây Sấu). | 532.000/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Bắc Lệ; Làng Cống; Gốc Gạo; Làng Ngôn; Đồng Liên; Chiến Thắng; Đồng Trong; Khuôn Dầu; Việt Thắng Hang Đỏ; Chín Tư Chín Sáu; Xóm Rừng Cấm (thôn Rừng Cấm Chằm Non); Xóm Cây Sấu (thôn Cây Sấu). | 608.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa phận xã Tuấn SơnNgã ba giao Đường Quốc lộ 1 (Xã Tân Thành) | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp địa phận xã Tuấn SơnNgã ba giao Đường Quốc lộ 1 (Xã Tân Thành) | 1.5 triệu/m² | 882.000/m² | 588.000/m² | — |
Đường tỉnh 245 Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp địa phận xã Tuấn SơnNgã ba giao Đường Quốc lộ 1 (Xã Tân Thành) | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 672.000/m² | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Ao Kham; Vườn Chè; Ao Vảy; Xóm Tân Phú (thôn Cây Sấu); Xóm Đồng Cẩy (thôn Đồng Cẩy); Hòa Bình; Đồng Tiến; Đoàn Kết; Quyết Tiến; Phương Đông; Đồng Thủy, Thịnh Hòa, Tắng Mật; Tam Hợp; Xóm Chằm Non (thôn Rừng Cấm Chằm Non). | 660.000/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ao Kham; Vườn Chè; Ao Vảy; Xóm Tân Phú (thôn Cây Sấu); Xóm Đồng Cẩy (thôn Đồng Cẩy); Hòa Bình; Đồng Tiến; Đoàn Kết; Quyết Tiến; Phương Đông; Đồng Thủy, Thịnh Hòa, Tắng Mật; Tam Hợp; Xóm Chằm Non (thôn Rừng Cấm Chằm Non). | 462.000/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ao Kham; Vườn Chè; Ao Vảy; Xóm Tân Phú (thôn Cây Sấu); Xóm Đồng Cẩy (thôn Đồng Cẩy); Hòa Bình; Đồng Tiến; Đoàn Kết; Quyết Tiến; Phương Đông; Đồng Thủy, Thịnh Hòa, Tắng Mật; Tam Hợp; Xóm Chằm Non (thôn Rừng Cấm Chằm Non). | 528.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu vượt đường Cao tốc Bắc Giang - Lạng SơnCổng cây xăng Tân Thành | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu vượt đường Cao tốc Bắc Giang - Lạng SơnCổng cây xăng Tân Thành | 1.1 triệu/m² | 672.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu vượt đường Cao tốc Bắc Giang - Lạng SơnCổng cây xăng Tân Thành | 1.3 triệu/m² | 768.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng cây xăng Tân ThànhTiếp giáp đất Bãi đỗ xe Đền Bắc Lệ | 3.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng cây xăng Tân ThànhTiếp giáp đất Bãi đỗ xe Đền Bắc Lệ | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 868.000/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cổng cây xăng Tân ThànhTiếp giáp đất Bãi đỗ xe Đền Bắc Lệ | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 992.000/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đất Bãi đỗ xe Đền Bắc LệCổng chính Đền Bắc Lệ | 3.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiếp giáp đất Bãi đỗ xe Đền Bắc LệCổng chính Đền Bắc Lệ | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 952.000/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp đất Bãi đỗ xe Đền Bắc LệCổng chính Đền Bắc Lệ | 2.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu Cầu Đền Bắc LệNgã ba đường rẽ lên cổng Trụ sở UBND Xã Tân Thành (cũ) | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu Cầu Đền Bắc LệNgã ba đường rẽ lên cổng Trụ sở UBND Xã Tân Thành (cũ) | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu Cầu Đền Bắc LệNgã ba đường rẽ lên cổng Trụ sở UBND Xã Tân Thành (cũ) | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đường rẽ lên cổng Trụ sở UBND Xã Tân Thành (cũ)Ngã ba đường tỉnh 242D giao đường Gốc gạo | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba đường rẽ lên cổng Trụ sở UBND Xã Tân Thành (cũ)Ngã ba đường tỉnh 242D giao đường Gốc gạo | 1.3 triệu/m² | 756.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ ngã ba đường rẽ lên cổng Trụ sở UBND Xã Tân Thành (cũ)Ngã ba đường tỉnh 242D giao đường Gốc gạo | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường tỉnh 242D giao đường Gốc gạoNgã tư thôn Làng Cống, Xã Tân Thành. | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường tỉnh 242D giao đường Gốc gạoNgã tư thôn Làng Cống, Xã Tân Thành. | 980.000/m² | 588.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 242D Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường tỉnh 242D giao đường Gốc gạoNgã tư thôn Làng Cống, Xã Tân Thành. | 1.1 triệu/m² | 672.000/m² | — | — |
Đường Xã Xã Tân Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi chợ Bắc Lệ mới giao đường đi Trường THCS Tân ThànhNgã tư Ao Vảy | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường Xã Xã Tân Thành | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi chợ Bắc Lệ mới giao đường đi Trường THCS Tân ThànhNgã tư Ao Vảy | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường Xã Xã Tân Thành | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường đi chợ Bắc Lệ mới giao đường đi Trường THCS Tân ThànhNgã tư Ao Vảy | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² | — |
Bảng giá đất Xã Tân Thành năm 2026
- Khu vực:
- Xã Tân Thành, Lạng Sơn.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 462.000 đến 3.400.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.