Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 234, Xã Nhân Lý, Lạng Sơn năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 224.000 đến 1.600.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 25Km 28+300 | 840.000/m² | 504.000/m² | 336.000/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 25Km 28+300 | 588.000/m² | 352.800/m² | 235.200/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 25Km 28+300 | 672.000/m² | 403.200/m² | 268.800/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONT Đất ở tại nông thôn | Km28+300Km29 | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 320.000/m² |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km28+300Km29 | 1.1 triệu/m² | 672.000/m² | 448.000/m² | 224.000/m² |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km28+300Km29 | 1.3 triệu/m² | 768.000/m² | 512.000/m² | 256.000/m² |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONT Đất ở tại nông thôn | Km29Km32+100 | 890.000/m² | 534.000/m² | 356.000/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km29Km32+100 | 623.000/m² | 373.800/m² | 249.200/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km29Km32+100 | 712.000/m² | 427.200/m² | 284.800/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONT Đất ở tại nông thôn | Km32+100Km34+100 | 850.000/m² | 510.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km32+100Km34+100 | 595.000/m² | 357.000/m² | 238.000/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km32+100Km34+100 | 680.000/m² | 408.000/m² | 272.000/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONT Đất ở tại nông thôn | Km35+100Km35+950 | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 440.000/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km35+100Km35+950 | 770.000/m² | 462.000/m² | 308.000/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km35+100Km35+950 | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.