Bảng giá đất Xã Nhân Lý, Lạng Sơn 2026
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nhân Lý, Lạng Sơn được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.
Có 6 đường/khu vực và 36 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu vực còn lại Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn Hòa Mục, Nà Sèn, Mạn Đường, Lạng Nắc, Sao Thượng, Sao Hạ, Nà Mùm, Hợp Nhất, Khun Tiếm, Làng Chiễng, Lạng Giai A, Lạng Giai B | 220 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Hòa Mục, Nà Sèn, Mạn Đường, Lạng Nắc, Sao Thượng, Sao Hạ, Nà Mùm, Hợp Nhất, Khun Tiếm, Làng Chiễng, Lạng Giai A, Lạng Giai B | 154 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thôn Hòa Mục, Nà Sèn, Mạn Đường, Lạng Nắc, Sao Thượng, Sao Hạ, Nà Mùm, Hợp Nhất, Khun Tiếm, Làng Chiễng, Lạng Giai A, Lạng Giai B | 176 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 25Km 28+300 | 840 triệu/m² | 504 triệu/m² | 336 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 25Km 28+300 | 588 triệu/m² | 352.8 triệu/m² | 235.2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 25Km 28+300 | 672 triệu/m² | 403.2 triệu/m² | 268.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km28+300Km29 | 1.6 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km28+300Km29 | 1.1 tỷ/m² | 672 triệu/m² | 448 triệu/m² | 224 triệu/m² |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km28+300Km29 | 1.3 tỷ/m² | 768 triệu/m² | 512 triệu/m² | 256 triệu/m² |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km29Km32+100 | 890 triệu/m² | 534 triệu/m² | 356 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km29Km32+100 | 623 triệu/m² | 373.8 triệu/m² | 249.2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km29Km32+100 | 712 triệu/m² | 427.2 triệu/m² | 284.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km32+100Km34+100 | 850 triệu/m² | 510 triệu/m² | 340 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km32+100Km34+100 | 595 triệu/m² | 357 triệu/m² | 238 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km32+100Km34+100 | 680 triệu/m² | 408 triệu/m² | 272 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km35+100Km35+950 | 1.1 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 440 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km35+100Km35+950 | 770 triệu/m² | 462 triệu/m² | 308 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 234 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km35+100Km35+950 | 880 triệu/m² | 528 triệu/m² | 352 triệu/m² | — |
Khu vực còn lại Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn Háng Cút, Tồng Cút, Khuối Kháo, Bắc Khánh, Bắc Phù, Khâm Phường; Hợp Nhất 1, Làng Bu, Làng Bu 1, Hà Nam | 150 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Háng Cút, Tồng Cút, Khuối Kháo, Bắc Khánh, Bắc Phù, Khâm Phường; Hợp Nhất 1, Làng Bu, Làng Bu 1, Hà Nam | 105 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực còn lại Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thôn Háng Cút, Tồng Cút, Khuối Kháo, Bắc Khánh, Bắc Phù, Khâm Phường; Hợp Nhất 1, Làng Bu, Làng Bu 1, Hà Nam | 120 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km36+300Km39+500 | 500 triệu/m² | 300 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km36+300Km39+500 | 350 triệu/m² | 210 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km36+300Km39+500 | 400 triệu/m² | 240 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km39+500Km48+200 | 1.6 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km39+500Km48+200 | 1.1 tỷ/m² | 672 triệu/m² | 448 triệu/m² | 224 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km39+500Km48+200 | 1.3 tỷ/m² | 768 triệu/m² | 512 triệu/m² | 256 triệu/m² |
Đường tỉnh 238 Xã Nhân Lý | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 31+300 (tiếp giáp đường Quốc lộ 1)Km30+500 | 500 triệu/m² | 300 triệu/m² | — | — |
Đường tỉnh 238 Xã Nhân Lý | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 31+300 (tiếp giáp đường Quốc lộ 1)Km30+500 | 350 triệu/m² | 210 triệu/m² | — | — |
Đường tỉnh 238 Xã Nhân Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 31+300 (tiếp giáp đường Quốc lộ 1)Km30+500 | 400 triệu/m² | 240 triệu/m² | — | — |