Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 236b (đường Huyện 30 Cũ): Đoạn 5 + Đường Xã: Bản Phải - Nà Căng, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 308.000 đến 440.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ): Đoạn 5 + Đường xã: Bản Phải - Nà Căng Xã Mẫu Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Km6+300 - Theo hướng đi cửa khẩu Nà CăngĐường tuần tra biên giới (cửa khẩu Nà Căng) đường tỉnh 236B đến Km12+200 và 01 đoạn thuộc đường xã Bản Phải - Nà Căng từ Km00 đến Km 04 (địa phận xã Mẫu Sơn) | 440.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ): Đoạn 5 + Đường xã: Bản Phải - Nà Căng Xã Mẫu Sơn | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km6+300 - Theo hướng đi cửa khẩu Nà CăngĐường tuần tra biên giới (cửa khẩu Nà Căng) đường tỉnh 236B đến Km12+200 và 01 đoạn thuộc đường xã Bản Phải - Nà Căng từ Km00 đến Km 04 (địa phận xã Mẫu Sơn) | 308.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ): Đoạn 5 + Đường xã: Bản Phải - Nà Căng Xã Mẫu Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km6+300 - Theo hướng đi cửa khẩu Nà CăngĐường tuần tra biên giới (cửa khẩu Nà Căng) đường tỉnh 236B đến Km12+200 và 01 đoạn thuộc đường xã Bản Phải - Nà Căng từ Km00 đến Km 04 (địa phận xã Mẫu Sơn) | 352.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.