Đường tỉnh 236: Đoạn 1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Km06+450 - Đoạn rẽ vào thôn Nà Mò, xã Mẫu SơnKm09+850 - Đường rẽ UBND xã Mẫu Sơn | | 534.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 1 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km06+450 - Đoạn rẽ vào thôn Nà Mò, xã Mẫu SơnKm09+850 - Đường rẽ UBND xã Mẫu Sơn | | 373.800/m² | — | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 1 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km06+450 - Đoạn rẽ vào thôn Nà Mò, xã Mẫu SơnKm09+850 - Đường rẽ UBND xã Mẫu Sơn | | 427.200/m² | — | — |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Bản Giểng, Nà Van, Bản Thín, Bản Khoai, Long Đầu, Chi Ma, Cốc Nhãn, Quân Phát, Bó Pằm, Nà Mò, Trà Ký, Khuổi Tẳng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Bản Giểng, Nà Van, Bản Thín, Bản Khoai, Long Đầu, Chi Ma, Cốc Nhãn, Quân Phát, Bó Pằm, Nà Mò, Trà Ký, Khuổi Tẳng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Bản Giểng, Nà Van, Bản Thín, Bản Khoai, Long Đầu, Chi Ma, Cốc Nhãn, Quân Phát, Bó Pằm, Nà Mò, Trà Ký, Khuổi Tẳng | | — | — | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Km09+850 - Đường rẽ UBND xã Mẫu SơnKm11+040 - Cầu Khuổi Lăm | | 660.000/m² | 440.000/m² | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 2 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km09+850 - Đường rẽ UBND xã Mẫu SơnKm11+040 - Cầu Khuổi Lăm | | 462.000/m² | 308.000/m² | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 2 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km09+850 - Đường rẽ UBND xã Mẫu SơnKm11+040 - Cầu Khuổi Lăm | | 528.000/m² | 352.000/m² | — |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Bản Phải, Bản Luồng, Pác Mạ, Khuổi Cấp, Lặp Pịa | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Bản Phải, Bản Luồng, Pác Mạ, Khuổi Cấp, Lặp Pịa | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Bản Phải, Bản Luồng, Pác Mạ, Khuổi Cấp, Lặp Pịa | | — | — | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 3 | ONT Đất ở tại nông thôn | Km11+040 - Cầu Khuổi LămTrạm cấp nước Chi Ma | | 720.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 3 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km11+040 - Cầu Khuổi LămTrạm cấp nước Chi Ma | | 504.000/m² | 336.000/m² | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 3 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km11+040 - Cầu Khuổi LămTrạm cấp nước Chi Ma | | 576.000/m² | 384.000/m² | — |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Bản Roọc, Khuổi Lầy | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Bản Roọc, Khuổi Lầy | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Bản Roọc, Khuổi Lầy | | — | — | — |
Đường tỉnh 236: Đoạn 4 | ONT Đất ở tại nông thôn | Km12+300 - Trạm cấp nước Chi MaKm12+800 - Trạm kiểm soát Liên Hợp | | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 740.000/m² |
Đường tỉnh 236: Đoạn 4 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km12+300 - Trạm cấp nước Chi MaKm12+800 - Trạm kiểm soát Liên Hợp | | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 518.000/m² |
Đường tỉnh 236: Đoạn 4 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km12+300 - Trạm cấp nước Chi MaKm12+800 - Trạm kiểm soát Liên Hợp | | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 592.000/m² |
Các đường nội bộ trong khu tái định cư Chi Ma và khu kinh tế cửa khẩu Chi Ma | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 500.000/m² |
Các đường nội bộ trong khu tái định cư Chi Ma và khu kinh tế cửa khẩu Chi Ma | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.1 triệu/m² | 700.000/m² | 350.000/m² |
Các đường nội bộ trong khu tái định cư Chi Ma và khu kinh tế cửa khẩu Chi Ma | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ) đoạn 1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Km00+300 - Giáp đường nội bộ khu tái định cư Chi MaKm01+700 - Trạm điện mới | | 660.000/m² | 440.000/m² | — |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ) đoạn 1 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km00+300 - Giáp đường nội bộ khu tái định cư Chi MaKm01+700 - Trạm điện mới | | 462.000/m² | 308.000/m² | — |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ) đoạn 1 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km00+300 - Giáp đường nội bộ khu tái định cư Chi MaKm01+700 - Trạm điện mới | | 528.000/m² | 352.000/m² | — |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ) đoạn 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Km01+700 - Trạm điện mớiKm03+300 - Hết địa phận thôn Quân Phát theo bản đồ địa chính | | — | — | — |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ) đoạn 2 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km01+700 - Trạm điện mớiKm03+300 - Hết địa phận thôn Quân Phát theo bản đồ địa chính | | — | — | — |
Đường tỉnh 236B (Đường huyện 30 cũ) đoạn 2 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km01+700 - Trạm điện mớiKm03+300 - Hết địa phận thôn Quân Phát theo bản đồ địa chính | | — | — | — |