Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã: Đường Huyện 42 Cũ, Xã Kiên Mộc, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã: Đường huyện 42 cũ Xã Kiên Mộc | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn rẽ ngã 3 vào thôn Bản CóXưởng gỗ (250m từ ngã 3) | 340 triệu/m² | 204 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 42 cũ Xã Kiên Mộc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn rẽ ngã 3 vào thôn Bản CóXưởng gỗ (250m từ ngã 3) | 238 triệu/m² | 142.8 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 42 cũ Xã Kiên Mộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đoạn rẽ ngã 3 vào thôn Bản CóXưởng gỗ (250m từ ngã 3) | 272 triệu/m² | 163.2 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 42 cũ Xã Kiên Mộc | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu thôn Bản Có (Km15+080)nhà văn hoá thôn Bản Có | 320 triệu/m² | 192 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 42 cũ Xã Kiên Mộc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đầu thôn Bản Có (Km15+080)nhà văn hoá thôn Bản Có | 224 triệu/m² | 134.4 triệu/m² | — | — |
Đường xã: Đường huyện 42 cũ Xã Kiên Mộc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ đầu thôn Bản Có (Km15+080)nhà văn hoá thôn Bản Có | 256 triệu/m² | 153.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.