Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 246, Xã Kiên Mộc, Lạng Sơn năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 147.000 đến 720.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 0Km 4 thuộc thôn Nà Lừa | 350.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 0Km 4 thuộc thôn Nà Lừa | 245.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 0Km 4 thuộc thôn Nà Lừa | 280.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 6Đầu ngầm Tà Có (khu trung tâm Xã) | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 6Đầu ngầm Tà Có (khu trung tâm Xã) | 504.000/m² | 302.400/m² | 201.600/m² | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 6Đầu ngầm Tà Có (khu trung tâm Xã) | 576.000/m² | 345.600/m² | 230.400/m² | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngầm tràn Nà Thuộc (Km22+200)Đường rẽ vào UBND xã đi tiếp 50m (khu trung tâm xã) (Km22+660) | 620.000/m² | 372.000/m² | 248.000/m² | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngầm tràn Nà Thuộc (Km22+200)Đường rẽ vào UBND xã đi tiếp 50m (khu trung tâm xã) (Km22+660) | 434.000/m² | 260.400/m² | 173.600/m² | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngầm tràn Nà Thuộc (Km22+200)Đường rẽ vào UBND xã đi tiếp 50m (khu trung tâm xã) (Km22+660) | 496.000/m² | 297.600/m² | 198.400/m² | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 350.000/m² | 210.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 245.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 246 Xã Kiên Mộc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 280.000/m² | 168.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.