Giá đất Đường Tỉnh 243, Xã Hữu Liên, Lạng Sơn 2026

Bảng giá đất Đường Tỉnh 243, Xã Hữu Liên, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đầu khu dân cư thôn ChùaNgã ba đường đất giao đường 243 đầu thôn Diễn
930 triệu/m²558 triệu/m²372 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đầu khu dân cư thôn ChùaNgã ba đường đất giao đường 243 đầu thôn Diễn
651 triệu/m²390.6 triệu/m²260.4 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đầu khu dân cư thôn ChùaNgã ba đường đất giao đường 243 đầu thôn Diễn
744 triệu/m²446.4 triệu/m²297.6 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường đất giao đường 243 đầu thôn DiễnNhà bia tưởng niệm Yên Thịnh
1.4 tỷ/m²840 triệu/m²560 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường đất giao đường 243 đầu thôn DiễnNhà bia tưởng niệm Yên Thịnh
980 triệu/m²588 triệu/m²392 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba đường đất giao đường 243 đầu thôn DiễnNhà bia tưởng niệm Yên Thịnh
1.1 tỷ/m²672 triệu/m²448 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba chợ Yên ThịnhChân dốc Mỏ Lóong
910 triệu/m²546 triệu/m²364 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba chợ Yên ThịnhChân dốc Mỏ Lóong
637 triệu/m²382.2 triệu/m²254.8 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba chợ Yên ThịnhChân dốc Mỏ Lóong
728 triệu/m²436.8 triệu/m²291.2 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Mò thôn Liên HợpNgã ba đường rẽ đi thôn Đoàn Kết
830 triệu/m²498 triệu/m²332 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Mò thôn Liên HợpNgã ba đường rẽ đi thôn Đoàn Kết
581 triệu/m²348.6 triệu/m²232.4 triệu/m²
Đường tỉnh 243
Xã Hữu Liên
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Cầu Mò thôn Liên HợpNgã ba đường rẽ đi thôn Đoàn Kết
664 triệu/m²398.4 triệu/m²265.6 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.