Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 238b, Xã Chiến Thắng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 238B Xã Chiến Thắng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 13 + 600Km 13 + 750 | 520 triệu/m² | 312 triệu/m² | — | — |
Đường tỉnh 238B Xã Chiến Thắng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 13 + 600Km 13 + 750 | 364 triệu/m² | 218.4 triệu/m² | — | — |
Đường tỉnh 238B Xã Chiến Thắng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 13 + 600Km 13 + 750 | 416 triệu/m² | 249.6 triệu/m² | — | — |
Đường tỉnh 238B Xã Chiến Thắng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km19+00Km 19+700 (Ngã 3 điểm nối tuyến đường tỉnh 238) | 610 triệu/m² | 366 triệu/m² | 244 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 238B Xã Chiến Thắng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km19+00Km 19+700 (Ngã 3 điểm nối tuyến đường tỉnh 238) | 427 triệu/m² | 256.2 triệu/m² | 170.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 238B Xã Chiến Thắng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km19+00Km 19+700 (Ngã 3 điểm nối tuyến đường tỉnh 238) | 488 triệu/m² | 292.8 triệu/m² | 195.2 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.