Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 238, Xã Chiến Thắng, Lạng Sơn năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 155.400 đến 620.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 238 Xã Chiến Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km11+ 200 (Trạm y tế xã Chiến Thắng)Km 12+200 thôn Làng Thành) | 620.000/m² | 372.000/m² | 248.000/m² | — |
Đường tỉnh 238 Xã Chiến Thắng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km11+ 200 (Trạm y tế xã Chiến Thắng)Km 12+200 thôn Làng Thành) | 434.000/m² | 260.400/m² | 173.600/m² | — |
Đường tỉnh 238 Xã Chiến Thắng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km11+ 200 (Trạm y tế xã Chiến Thắng)Km 12+200 thôn Làng Thành) | 496.000/m² | 297.600/m² | 198.400/m² | — |
Đường tỉnh 238 Xã Chiến Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp thôn Tà Sản Xã Vân An (Km 8+500)Trạm Y tế Xã Chiến Thắng (Km 11+300) | 370.000/m² | 222.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 238 Xã Chiến Thắng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiếp giáp thôn Tà Sản Xã Vân An (Km 8+500)Trạm Y tế Xã Chiến Thắng (Km 11+300) | 259.000/m² | 155.400/m² | — | — |
Đường tỉnh 238 Xã Chiến Thắng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp thôn Tà Sản Xã Vân An (Km 8+500)Trạm Y tế Xã Chiến Thắng (Km 11+300) | 296.000/m² | 177.600/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.