Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 1, Xã Chiến Thắng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km27+200 (Giáp địa giới phường Đông Kinh)Km 28+100 | 1 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km27+200 (Giáp địa giới phường Đông Kinh)Km 28+100 | 700 triệu/m² | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km27+200 (Giáp địa giới phường Đông Kinh)Km 28+100 | 800 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 28+100Km 29+500 | 1.1 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 440 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 28+100Km 29+500 | 770 triệu/m² | 462 triệu/m² | 308 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 28+100Km 29+500 | 880 triệu/m² | 528 triệu/m² | 352 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 29+500Km36+300 | 990 triệu/m² | 594 triệu/m² | 396 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 29+500Km36+300 | 693 triệu/m² | 415.8 triệu/m² | 277.2 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chiến Thắng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 29+500Km36+300 | 792 triệu/m² | 475.2 triệu/m² | 316.8 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.