Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 250, Xã Chi Lăng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 250 Xã Chi Lăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km50+550 (đường Quốc lộ 1)Ngầm Mỏ Chảo | 1.5 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 600 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 250 Xã Chi Lăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km50+550 (đường Quốc lộ 1)Ngầm Mỏ Chảo | 1.1 tỷ/m² | 630 triệu/m² | 420 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 250 Xã Chi Lăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km50+550 (đường Quốc lộ 1)Ngầm Mỏ Chảo | 1.2 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 480 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 250 Xã Chi Lăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu cầu chui đường Cao tốc Bắc Giang - Lạng SơnHướng về xã Quan Sơn 1200m | 1.1 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 440 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 250 Xã Chi Lăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu chui đường Cao tốc Bắc Giang - Lạng SơnHướng về xã Quan Sơn 1200m | 770 triệu/m² | 462 triệu/m² | 308 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 250 Xã Chi Lăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu cầu chui đường Cao tốc Bắc Giang - Lạng SơnHướng về xã Quan Sơn 1200m | 880 triệu/m² | 528 triệu/m² | 352 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.