Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quốc Lộ 1, Xã Chi Lăng, Lạng Sơn năm 2026 với 57 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 246.400 đến 4.600.000 đồng/m².
57 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 63+430 (đường rẽ vào thôn Đồng Bành).Km 64+320 (đường rẽ vào phòng giao dịch NHNN & PTNT khu vực Đồng Bành). | 4.6 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 920.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 63+430 (đường rẽ vào thôn Đồng Bành).Km 64+320 (đường rẽ vào phòng giao dịch NHNN & PTNT khu vực Đồng Bành). | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 644.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 63+430 (đường rẽ vào thôn Đồng Bành).Km 64+320 (đường rẽ vào phòng giao dịch NHNN & PTNT khu vực Đồng Bành). | 3.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 736.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km50+500Km50+600 | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 440.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km50+500Km50+600 | 770.000/m² | 462.000/m² | 308.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km50+500Km50+600 | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 64+320 (đường rẽ vào phòng giao dịch NHNN & PTNT khu vực Đồng Bành).Km 65+50 (hết ranh giới thôn Pha Lác). | 3.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 700.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 64+320 (đường rẽ vào phòng giao dịch NHNN & PTNT khu vực Đồng Bành).Km 65+50 (hết ranh giới thôn Pha Lác). | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 980.000/m² | 490.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 64+320 (đường rẽ vào phòng giao dịch NHNN & PTNT khu vực Đồng Bành).Km 65+50 (hết ranh giới thôn Pha Lác). | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 66+200Km 67+00 | 3.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 66+200Km 67+00 | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 924.000/m² | 462.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 66+200Km 67+00 | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 528.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 65+50 (hết ranh giới thôn Pha Lác).Km 66+200. | 3.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 680.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 65+50 (hết ranh giới thôn Pha Lác).Km 66+200. | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 952.000/m² | 476.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 65+50 (hết ranh giới thôn Pha Lác).Km 66+200. | 2.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 544.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 67+00Km 67+100 | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 420.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 67+00Km 67+100 | 1.5 triệu/m² | 882.000/m² | 588.000/m² | 294.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 67+00Km 67+100 | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 672.000/m² | 336.000/m² |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 67+100Km 67+920 (địa giới TT Chi Lăng - Xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng cũ). | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 680.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 67+100Km 67+920 (địa giới TT Chi Lăng - Xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng cũ). | 1.2 triệu/m² | 714.000/m² | 476.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 67+100Km 67+920 (địa giới TT Chi Lăng - Xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng cũ). | 1.4 triệu/m² | 816.000/m² | 544.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km57+600 (cầu Ải Chi Lăng)Km59+450 (đường rẽ vào trụ sở UBND Xã Chi Lăng cũ) | 930.000/m² | 558.000/m² | 372.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km57+600 (cầu Ải Chi Lăng)Km59+450 (đường rẽ vào trụ sở UBND Xã Chi Lăng cũ) | 651.000/m² | 390.600/m² | 260.400/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km57+600 (cầu Ải Chi Lăng)Km59+450 (đường rẽ vào trụ sở UBND Xã Chi Lăng cũ) | 744.000/m² | 446.400/m² | 297.600/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km59+450 (đường rẽ vào trụ sở UBND Xã Chi Lăng cũ)Km62+400 | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km59+450 (đường rẽ vào trụ sở UBND Xã Chi Lăng cũ)Km62+400 | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km59+450 (đường rẽ vào trụ sở UBND Xã Chi Lăng cũ)Km62+400 | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Km62+400Km62+600 (địa giới Xã Chi Lăng - TT Chi Lăng cũ) | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km62+400Km62+600 (địa giới Xã Chi Lăng - TT Chi Lăng cũ) | 616.000/m² | 369.600/m² | 246.400/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 Xã Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km62+400Km62+600 (địa giới Xã Chi Lăng - TT Chi Lăng cũ) | 704.000/m² | 422.400/m² | 281.600/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.