Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 243, Xã Cai Kinh, Lạng Sơn năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 560.000 đến 1.100.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu Cầu Gốc Sau ICổng trường Mầm non Yên Vượng | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu Cầu Gốc Sau ICổng trường Mầm non Yên Vượng | 770.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu Cầu Gốc Sau ICổng trường Mầm non Yên Vượng | 880.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường Mầm non Yên VượngNgã ba Đường huyện 94 cũ, giao đường Tỉnh 243 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng trường Mầm non Yên VượngNgã ba Đường huyện 94 cũ, giao đường Tỉnh 243 | 770.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cổng trường Mầm non Yên VượngNgã ba Đường huyện 94 cũ, giao đường Tỉnh 243 | 880.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường huyện 94 cũ, giao đường Tỉnh 243Suối Nà Oe | 800.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường huyện 94 cũ, giao đường Tỉnh 243Suối Nà Oe | 560.000/m² | — | — | — |
Đường tỉnh 243 Xã Cai Kinh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường huyện 94 cũ, giao đường Tỉnh 243Suối Nà Oe | 640.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.