Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phai Luông- Nà Ca- Pò Lèo, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 581.000 đến 830.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phai Luông- Nà Ca- Pò Lèo Phường Kỳ Lừa | ODT Đất ở tại đô thị | Km 1+ 400/đường xã (đường huyện 24 cũ)Pò Lèo (Nà Nùng) Km1+350/đường xã (đường huyện 28 cũ) | 830.000/m² | — | — | — |
Đường Phai Luông- Nà Ca- Pò Lèo Phường Kỳ Lừa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 1+ 400/đường xã (đường huyện 24 cũ)Pò Lèo (Nà Nùng) Km1+350/đường xã (đường huyện 28 cũ) | 581.000/m² | — | — | — |
Đường Phai Luông- Nà Ca- Pò Lèo Phường Kỳ Lừa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 1+ 400/đường xã (đường huyện 24 cũ)Pò Lèo (Nà Nùng) Km1+350/đường xã (đường huyện 28 cũ) | 664.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.