THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đất Ở Các Khu Vực Còn Lại Trên Địa Bàn Thôn 1a, Thôn 1b, Thôn 4, Thôn 5, Thôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4a, Xã Trà Tân, Lâm Đồng 2026

Tra cứu giá đất Đường Đất Ở Các Khu Vực Còn Lại Trên Địa Bàn Thôn 1a, Thôn 1b, Thôn 4, Thôn 5, Thôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4a, Xã Trà Tân, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 342.000 đến 570.000 đồng/m².

4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất ở các khu vực còn lại trên địa bàn thôn 1A, thôn 1B, thôn 4, thôn 5, thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4A
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến399.000/m²———
Đất ở các khu vực còn lại trên địa bàn thôn 1A, thôn 1B, thôn 4, thôn 5, thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4A
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến570.000/m²———
Đất ở các khu vực còn lại trên địa bàn thôn 1A, thôn 1B, thôn 4, thôn 5, thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4A
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến342.000/m²———
Đất ở các khu vực còn lại trên địa bàn thôn 1A, thôn 1B, thôn 4, thôn 5, thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4A
XÃ TRÀ TÂN
TMDToàn tuyến342.000/m²———

Bảng giá đất Đường Đất Ở Các Khu Vực Còn Lại Trên Địa Bàn Thôn 1a, Thôn 1b, Thôn 4, Thôn 5, Thôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4a năm 2026

Khu vực:
Đường Đất Ở Các Khu Vực Còn Lại Trên Địa Bàn Thôn 1a, Thôn 1b, Thôn 4, Thôn 5, Thôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4a, Xã Trà Tân, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 342.000 đến 570.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.