THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Trà Tân, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Trà Tân, Lâm Đồng năm 2026, gồm 22 đường/khu vực có dữ liệu và 103 dòng giá. Giá từ 30.000 đến 2.640.000 đồng/m².

Có 22 đường/khu vực và 103 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ TRÀ TÂN
HNKToàn tuyến57.000/m²56.000/m²46.000/m²30.000/m²
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Gia Huynh đến cầu Nhôm
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Gia Huynh đến cầu Nhôm
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến2.6 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Gia Huynh đến cầu Nhôm
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Gia Huynh đến cầu Nhôm
XÃ TRÀ TÂN
TMDToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Đất trồng cây lâu năm
XÃ TRÀ TÂN
CLNToàn tuyến92.000/m²70.000/m²65.000/m²39.000/m²
Đường ĐT766: Đoạn từ giáp cầu Nhôm đến đường số 4, thôn Đông Tân.
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến1.4 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ giáp cầu Nhôm đến đường số 4, thôn Đông Tân.
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến2 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ giáp cầu Nhôm đến đường số 4, thôn Đông Tân.
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ giáp cầu Nhôm đến đường số 4, thôn Đông Tân.
XÃ TRÀ TÂN
TMDToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Đất nuôi trồng thủy sản
XÃ TRÀ TÂN
NTSToàn tuyến54.000/m²53.000/m²39.000/m²30.000/m²
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 4, thôn Đông Tân đến cầu cháy
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 4, thôn Đông Tân đến cầu cháy
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 4, thôn Đông Tân đến cầu cháy
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến960.000/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 4, thôn Đông Tân đến cầu cháy
XÃ TRÀ TÂN
TMDToàn tuyến960.000/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Cháy đến đường số 14, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến924.000/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Cháy đến đường số 14, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Cháy đến đường số 14, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến792.000/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ cầu Cháy đến đường số 14, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
TMDToàn tuyến792.000/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 14, thôn 1B đến đường số 12, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 14, thôn 1B đến đường số 12, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến1.7 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 14, thôn 1B đến đường số 12, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến1 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 14, thôn 1B đến đường số 12, thôn 1B
XÃ TRÀ TÂN
TMDToàn tuyến1 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 12, thôn 1B đến đường số 6, thôn 1A
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến1.5 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 12, thôn 1B đến đường số 6, thôn 1A
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến2.1 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 12, thôn 1B đến đường số 6, thôn 1A
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 12, thôn 1B đến đường số 6, thôn 1A
XÃ TRÀ TÂN
TMDToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 6, thôn 1A đến đường số 1, thôn 1A
XÃ TRÀ TÂN
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 6, thôn 1A đến đường số 1, thôn 1A
XÃ TRÀ TÂN
ONTToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Đường ĐT766: Đoạn từ đường số 6, thôn 1A đến đường số 1, thôn 1A
XÃ TRÀ TÂN
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Trà Tân năm 2026

Khu vực:
Xã Trà Tân, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD), null (CLN), null (NTS).
Mức giá áp dụng:
từ 30.000 đến 2.640.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trà Tân