Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Ngã Ba Giáp Thửa 1199, Tbđ 22 Và Hết Thửa 1025, Tbđ 22 Đến Ngã Ba Đập Hồ Đa Me Và Hết Thửa 1633, Tbđ 21., Xã Tân Hội, Lâm Đồng năm 2026 với 2 dòng dữ liệu gồm , . Giá từ 6.440.000 đến 6.440.000 đồng/m².
2 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21. XÃ TÂN HỘI | HĐKS | Toàn tuyến | 6.4 triệu/m² | — | — | — |
Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21. XÃ TÂN HỘI | TMD | Toàn tuyến | 6.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.