Bảng giá đất Xã Tân Hội, Lâm Đồng 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Hội, Lâm Đồng được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 260 đường/khu vực và 595 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ TÂN HỘI
HNKToàn tuyến420.000/m²350.000/m²250.000/m²149.000/m²
Từ giáp xã Hiệp Thạnh đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và hết thửa 111, TBĐ 23
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến4.6 triệu/m²
Từ giáp xã Hiệp Thạnh đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và hết thửa 111, TBĐ 23
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến4.6 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và giáp thửa 111, TBĐ 23 đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và hết thửa 241, TBĐ 23
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến4.4 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 24 và giáp thửa 111, TBĐ 23 đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và hết thửa 241, TBĐ 23
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến4.4 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và giáp thửa 241, TBĐ 23 đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến5.9 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 23 và giáp thửa 241, TBĐ 23 đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến5.9 triệu/m²
Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21.
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến6.4 triệu/m²
Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 22 và hết thửa 1025, TBĐ 22 đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 21.
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến6.4 triệu/m²
Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 21 đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 21
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến4.4 triệu/m²
Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1633, TBĐ 21 đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, TBĐ 21
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến4.4 triệu/m²
Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 21 đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 21.
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến2.9 triệu/m²
Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, TBĐ 21 đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, TBĐ 21.
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến2.9 triệu/m²
Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 21 đến giáp xã Đinh Văn Lâm Hà
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến2.7 triệu/m²
Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, TBĐ 21 đến giáp xã Đinh Văn Lâm Hà
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến2.7 triệu/m²
Đất trồng cây lâu năm
XÃ TÂN HỘI
CLNToàn tuyến393.000/m²310.000/m²230.000/m²149.000/m²
Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 đến hết thửa 171, TBĐ 109
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến3.7 triệu/m²
Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 đến hết thửa 171, TBĐ 109
XÃ TÂN HỘI
ONTToàn tuyến5.3 triệu/m²
Từ giáp xã Đức Trọng từ thửa 306, TBĐ 107 đến hết thửa 171, TBĐ 109
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến3.7 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và thửa 205, TBĐ 85 đến ngã tư giáp thửa 21, TBĐ 83
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến6.3 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 1032, TBĐ 85 và thửa 205, TBĐ 85 đến ngã tư giáp thửa 21, TBĐ 83
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến6.3 triệu/m²
Từ ngã tư cạnh thửa 21, TBĐ 83 đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và hết thửa 16, TBĐ 83
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến3.9 triệu/m²
Từ ngã tư cạnh thửa 21, TBĐ 83 đến ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và hết thửa 16, TBĐ 83
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến3.9 triệu/m²
Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, TBĐ 83 đến hết thửa 01 TBĐ 82
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến2.7 triệu/m²
Từ ngã ba Tân Hiệp - Ba Cản và giáp thửa 16, TBĐ 83 đến hết thửa 01 TBĐ 82
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến2.7 triệu/m²
Từ thôn Tân Thịnh giáp thửa 87, TBĐ 69 đến ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và hết thửa 205, TBĐ 67
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến2.1 triệu/m²
Từ thôn Tân Thịnh giáp thửa 87, TBĐ 69 đến ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và hết thửa 205, TBĐ 67
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến2.1 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 67 và giáp thửa 205, TBĐ 67 đến cầu giáp xã Tân Hà Lâm Hà
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến1.7 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 67 và giáp thửa 205, TBĐ 67 đến cầu giáp xã Tân Hà Lâm Hà
XÃ TÂN HỘI
TMDToàn tuyến1.7 triệu/m²
Từ thửa 171, TBĐ 109 đến ngã ba cạnh thửa 590, TBĐ 98 và giáp thửa 851, TBĐ 98
XÃ TÂN HỘI
HĐKSToàn tuyến3.9 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Hội