Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Thửa 73, 107 Tbđ 36, Hết Thửa 227 Tbđ 02) Đến Hết Thửa 780, 782 Tbđ 36-2025 (đường Xóm 2), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 73, 107 TBĐ 36, hết thửa 227 TBĐ 02) đến hết thửa 780, 782 TBĐ 36-2025 (đường xóm 2) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 353.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 73, 107 TBĐ 36, hết thửa 227 TBĐ 02) đến hết thửa 780, 782 TBĐ 36-2025 (đường xóm 2) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 504.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 73, 107 TBĐ 36, hết thửa 227 TBĐ 02) đến hết thửa 780, 782 TBĐ 36-2025 (đường xóm 2) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 328.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 73, 107 TBĐ 36, hết thửa 227 TBĐ 02) đến hết thửa 780, 782 TBĐ 36-2025 (đường xóm 2) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 353.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.