Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Thửa 66 Và 85 Tbđ 74 - Bđ 2025 Đến Hết Thửa 28 Và Thửa 199 Và 245 Tbđ 89 - Bđ 2025 (cột 3 Thân 500 Kv), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 66 và 85 TBĐ 74 - BĐ 2025 đến hết thửa 28 và thửa 199 và 245 TBĐ 89 - BĐ 2025 (cột 3 thân 500 KV) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa 66 và 85 TBĐ 74 - BĐ 2025 đến hết thửa 28 và thửa 199 và 245 TBĐ 89 - BĐ 2025 (cột 3 thân 500 KV) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa 66 và 85 TBĐ 74 - BĐ 2025 đến hết thửa 28 và thửa 199 và 245 TBĐ 89 - BĐ 2025 (cột 3 thân 500 KV) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Từ thửa 66 và 85 TBĐ 74 - BĐ 2025 đến hết thửa 28 và thửa 199 và 245 TBĐ 89 - BĐ 2025 (cột 3 thân 500 KV) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.