Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 428, 470 Tbđ 36-2025 (từ Đt 725) Đến Hết Thửa 490, 01 Tbđ 48, 62-2025 (hết Thôn Phúc Thọ I), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 471.000 đến 725.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 428, 470 TBĐ 36-2025 (từ ĐT 725) đến hết thửa 490, 01 TBĐ 48, 62-2025 (hết thôn Phúc Thọ I) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 508.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 428, 470 TBĐ 36-2025 (từ ĐT 725) đến hết thửa 490, 01 TBĐ 48, 62-2025 (hết thôn Phúc Thọ I) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 725.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 428, 470 TBĐ 36-2025 (từ ĐT 725) đến hết thửa 490, 01 TBĐ 48, 62-2025 (hết thôn Phúc Thọ I) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 471.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 428, 470 TBĐ 36-2025 (từ ĐT 725) đến hết thửa 490, 01 TBĐ 48, 62-2025 (hết thôn Phúc Thọ I) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 508.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.