Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Hết Thửa Số 316, 317 Tbđ 47-2025 (đất Ông Tình) Đến Hết Thửa Số 212, 210 Tbđ 46-2025 (cổng Trường Cấp 1 Tân Hà), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 5.528.000 đến 8.505.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ hết thửa số 316, 317 TBĐ 47-2025 (đất ông Tình) đến hết thửa số 212, 210 TBĐ 46-2025 (cổng trường Cấp 1 Tân Hà) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 6 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa số 316, 317 TBĐ 47-2025 (đất ông Tình) đến hết thửa số 212, 210 TBĐ 46-2025 (cổng trường Cấp 1 Tân Hà) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa số 316, 317 TBĐ 47-2025 (đất ông Tình) đến hết thửa số 212, 210 TBĐ 46-2025 (cổng trường Cấp 1 Tân Hà) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa số 316, 317 TBĐ 47-2025 (đất ông Tình) đến hết thửa số 212, 210 TBĐ 46-2025 (cổng trường Cấp 1 Tân Hà) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.