Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Hết Thửa 537, 558 Tbđ 60-2025 (giáp Đt725 (cũ) Đến Hết Thửa 348, 521 Tbđ 76-2025 (giáp Xã Đan Phượng Cũ), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 1.076.000 đến 1.655.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ hết thửa 537, 558 TBĐ 60-2025 (giáp ĐT725 (cũ) đến hết thửa 348, 521 TBĐ 76-2025 (giáp xã Đan Phượng cũ) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa 537, 558 TBĐ 60-2025 (giáp ĐT725 (cũ) đến hết thửa 348, 521 TBĐ 76-2025 (giáp xã Đan Phượng cũ) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa 537, 558 TBĐ 60-2025 (giáp ĐT725 (cũ) đến hết thửa 348, 521 TBĐ 76-2025 (giáp xã Đan Phượng cũ) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa 537, 558 TBĐ 60-2025 (giáp ĐT725 (cũ) đến hết thửa 348, 521 TBĐ 76-2025 (giáp xã Đan Phượng cũ) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.