Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Hết Thửa 259, 260 Tbđ 35-2025 (ngã Ba Nghĩa Trang) Đến Hết Thửa 216, 18 Tbđ 26, 35-2025 (ngã Ba Thôn Thạch Thất Ii), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ hết thửa 259, 260 TBĐ 35-2025 (ngã ba Nghĩa trang) đến hết thửa 216, 18 TBĐ 26, 35-2025 (ngã ba thôn Thạch Thất II) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa 259, 260 TBĐ 35-2025 (ngã ba Nghĩa trang) đến hết thửa 216, 18 TBĐ 26, 35-2025 (ngã ba thôn Thạch Thất II) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 3 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa 259, 260 TBĐ 35-2025 (ngã ba Nghĩa trang) đến hết thửa 216, 18 TBĐ 26, 35-2025 (ngã ba thôn Thạch Thất II) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 2 triệu/m² | — | — | — |
Từ hết thửa 259, 260 TBĐ 35-2025 (ngã ba Nghĩa trang) đến hết thửa 216, 18 TBĐ 26, 35-2025 (ngã ba thôn Thạch Thất II) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.