Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Cột 3 Thân 500 Kv Thửa 31 Và Thửa 28 Tbđ 89 - Bđ 2025 Đến Hồ Thửa 122, 138 Tbđ 89 - Bđ 2025), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 1.040.000 đến 1.600.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ cột 3 thân 500 KV thửa 31 và thửa 28 TBĐ 89 - BĐ 2025 đến hồ thửa 122, 138 TBĐ 89 - BĐ 2025) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Từ cột 3 thân 500 KV thửa 31 và thửa 28 TBĐ 89 - BĐ 2025 đến hồ thửa 122, 138 TBĐ 89 - BĐ 2025) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Từ cột 3 thân 500 KV thửa 31 và thửa 28 TBĐ 89 - BĐ 2025 đến hồ thửa 122, 138 TBĐ 89 - BĐ 2025) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | — | — | — |
Từ cột 3 thân 500 KV thửa 31 và thửa 28 TBĐ 89 - BĐ 2025 đến hồ thửa 122, 138 TBĐ 89 - BĐ 2025) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.