Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đoạn Từ Hết Thửa 528, 530 Tbđ 36-2025 (đt 725) Vào Hết Thửa 140, 131 Tbđ 48-2025, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 1.016.000 đến 1.563.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ hết thửa 528, 530 TBĐ 36-2025 (ĐT 725) vào hết thửa 140, 131 TBĐ 48-2025 XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 528, 530 TBĐ 36-2025 (ĐT 725) vào hết thửa 140, 131 TBĐ 48-2025 XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 528, 530 TBĐ 36-2025 (ĐT 725) vào hết thửa 140, 131 TBĐ 48-2025 XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 528, 530 TBĐ 36-2025 (ĐT 725) vào hết thửa 140, 131 TBĐ 48-2025 XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.