Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn Từ Hết Thửa 230, 255 Tbđ 47-2025 (đt 725) Đến Hết Thửa 1025, 610 Tbđ 47-2025 (chùa Hà Lâm), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ hết thửa 230, 255 TBĐ 47-2025 (ĐT 725) đến hết thửa 1025, 610 TBĐ 47-2025 (chùa Hà Lâm) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 230, 255 TBĐ 47-2025 (ĐT 725) đến hết thửa 1025, 610 TBĐ 47-2025 (chùa Hà Lâm) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 230, 255 TBĐ 47-2025 (ĐT 725) đến hết thửa 1025, 610 TBĐ 47-2025 (chùa Hà Lâm) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 230, 255 TBĐ 47-2025 (ĐT 725) đến hết thửa 1025, 610 TBĐ 47-2025 (chùa Hà Lâm) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.