Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn Từ Hết Thửa 1314, 1401 Tbđ 46-2025 (nhà Ông Đức Vào 200 M) Đến Hết Thửa 238, 302 Tbđ 61-2025 (giáp Thôn Thạch Tân), Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn từ hết thửa 1314, 1401 TBĐ 46-2025 (nhà ông Đức vào 200 m) đến hết thửa 238, 302 TBĐ 61-2025 (giáp thôn Thạch Tân) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 678.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 1314, 1401 TBĐ 46-2025 (nhà ông Đức vào 200 m) đến hết thửa 238, 302 TBĐ 61-2025 (giáp thôn Thạch Tân) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 969.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 1314, 1401 TBĐ 46-2025 (nhà ông Đức vào 200 m) đến hết thửa 238, 302 TBĐ 61-2025 (giáp thôn Thạch Tân) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 630.000/m² | — | — | — |
Đoạn từ hết thửa 1314, 1401 TBĐ 46-2025 (nhà ông Đức vào 200 m) đến hết thửa 238, 302 TBĐ 61-2025 (giáp thôn Thạch Tân) XÃ TÂN HÀ LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 678.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.