Bảng giá đất Xã Tà Hine, Lâm Đồng 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Tà Hine, Lâm Đồng được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 133 đường/khu vực và 209 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ TÀ HINE
HNKToàn tuyến245.000/m²197.000/m²136.000/m²120.000/m²
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) đến giáp thửa 80, TBĐ 62
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²
Từ cầu Đăkra (cạnh thửa 03, TBĐ 15) đến giáp thửa 80, TBĐ 62
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến1.3 triệu/m²
Đất trồng cây lâu năm
XÃ TÀ HINE
CLNToàn tuyến245.000/m²195.000/m²165.000/m²120.000/m²
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến1.1 triệu/m²
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến1.5 triệu/m²
Từ giáp Quốc lộ 28B (cạnh thửa 39 và 40, TBĐ 63) đến ngã ba cạnh UBND xã - hết thửa 179, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến1.1 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh UBND xã đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh UBND xã đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến1.9 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh UBND xã đến ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến1.3 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến832.000/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến1.2 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 672, TBĐ 49 và giáp thửa 637, TBĐ 49 đến ngã ba đi thôn Tơ Kriang (giáp thửa 246, TBĐ 50)
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến832.000/m²
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) đến hết thửa 146, TBĐ 66
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến950.000/m²
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) đến hết thửa 146, TBĐ 66
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến1.4 triệu/m²
Từ ngã ba đi thôn Tơ Kriang (cạnh thửa 246, TBĐ 50) đến hết thửa 146, TBĐ 66
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến950.000/m²
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến1.7 triệu/m²
Từ giáp thửa 146, TBĐ 66 đến hết thửa 88, TBĐ 66 - ngã ba thôn Đà Thành
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến1.2 triệu/m²
Đất rừng sản xuất
XÃ TÀ HINE
RSXToàn tuyến40.000/m²30.000/m²24.000/m²15.000/m²
Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến1.4 triệu/m²
Từ ngã ba thửa 179, TBĐ 48 (UBND xã) đến ngã ba hết thửa 01, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến1.4 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến605.000/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến864.000/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 149, TBĐ 48 đến hết thửa 151, TBĐ 48 và đến hết thửa 127, TBĐ 48
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến605.000/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến1.4 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến2 triệu/m²
Từ ngã ba cạnh thửa 01, TBĐ 48 đến ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464 và hết thửa 559, TBĐ 33
XÃ TÀ HINE
TMDToàn tuyến1.4 triệu/m²
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33
XÃ TÀ HINE
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại cạnh thửa 464, TBĐ 33 và giáp thửa 559, TBĐ 33 đến ngã ba cạnh thửa 71, TBĐ 33 và hết thửa 90, TBĐ 33
XÃ TÀ HINE
ONTToàn tuyến1.9 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tà Hine