Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Thửa Số 40 Tờ Bản Đồ Số 97 Bđ Năm 2025 Đến Thửa 141 Tờ Bản Đồ 97 (gia Lâm (cũ), Cầu Thôn 3), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 97 BĐ năm 2025 đến thửa 141 tờ bản đồ 97 (Gia Lâm (cũ), Cầu Thôn 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 392.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 97 BĐ năm 2025 đến thửa 141 tờ bản đồ 97 (Gia Lâm (cũ), Cầu Thôn 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 560.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 97 BĐ năm 2025 đến thửa 141 tờ bản đồ 97 (Gia Lâm (cũ), Cầu Thôn 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 364.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 97 BĐ năm 2025 đến thửa 141 tờ bản đồ 97 (Gia Lâm (cũ), Cầu Thôn 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 392.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.