Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa Số 236, 237 Tờ Bản Đồ Số 47 Đến Giáp Thôn 9 Mê Linh (từ Cầu Đông Anh 3 Đến Giáp Thôn 9 Mê Linh), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 449.000 đến 690.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa số 236, 237 tờ bản đồ số 47 đến giáp thôn 9 Mê Linh (Từ cầu Đông Anh 3 đến giáp thôn 9 Mê Linh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 483.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 236, 237 tờ bản đồ số 47 đến giáp thôn 9 Mê Linh (Từ cầu Đông Anh 3 đến giáp thôn 9 Mê Linh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 690.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 236, 237 tờ bản đồ số 47 đến giáp thôn 9 Mê Linh (Từ cầu Đông Anh 3 đến giáp thôn 9 Mê Linh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 449.000/m² | — | — | — |
Từ thửa số 236, 237 tờ bản đồ số 47 đến giáp thôn 9 Mê Linh (Từ cầu Đông Anh 3 đến giáp thôn 9 Mê Linh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 483.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.