Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 95, Tờ Bản Đồ Số 30 Đến Thửa 167, Tờ Bản Đồ Số 14 (đường Thôn Mê Linh 2 Đi Thôn Mê Linh 3), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 540.000 đến 830.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 95, tờ bản đồ số 30 đến thửa 167, tờ bản đồ số 14 (đường thôn Mê Linh 2 đi thôn Mê Linh 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 581.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 95, tờ bản đồ số 30 đến thửa 167, tờ bản đồ số 14 (đường thôn Mê Linh 2 đi thôn Mê Linh 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 830.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 95, tờ bản đồ số 30 đến thửa 167, tờ bản đồ số 14 (đường thôn Mê Linh 2 đi thôn Mê Linh 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 540.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 95, tờ bản đồ số 30 đến thửa 167, tờ bản đồ số 14 (đường thôn Mê Linh 2 đi thôn Mê Linh 3) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 581.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.