Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 62, Tờ Bản Đồ Số 85 Đến Thửa 220, Tờ Bản Đồ Số 85 (từ Ngã Ba Giáp Gia Lâm Và Thanh Trì Đến Ngã Ba Ông Tĩnh), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 351.000 đến 540.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 62, tờ bản đồ số 85 đến thửa 220, tờ bản đồ số 85 (từ ngã ba giáp Gia Lâm và Thanh Trì đến ngã ba ông Tĩnh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 378.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 62, tờ bản đồ số 85 đến thửa 220, tờ bản đồ số 85 (từ ngã ba giáp Gia Lâm và Thanh Trì đến ngã ba ông Tĩnh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 540.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 62, tờ bản đồ số 85 đến thửa 220, tờ bản đồ số 85 (từ ngã ba giáp Gia Lâm và Thanh Trì đến ngã ba ông Tĩnh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 351.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 62, tờ bản đồ số 85 đến thửa 220, tờ bản đồ số 85 (từ ngã ba giáp Gia Lâm và Thanh Trì đến ngã ba ông Tĩnh) XÃ NAM BAN LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 378.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.