THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Từ Thửa 401 Tờ Bản Đồ Số 84 Bđ Mới 2025 Đến Thửa 39 Tờ Bản Đồ 92 Bđ Năm 2025, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng 2026

Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 401 Tờ Bản Đồ Số 84 Bđ Mới 2025 Đến Thửa 39 Tờ Bản Đồ 92 Bđ Năm 2025, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 325.000 đến 500.000 đồng/m².

4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Từ thửa 401 tờ bản đồ số 84 BĐ mới 2025 đến thửa 39 tờ bản đồ 92 BĐ năm 2025
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
HĐKSToàn tuyến350.000/m²———
Từ thửa 401 tờ bản đồ số 84 BĐ mới 2025 đến thửa 39 tờ bản đồ 92 BĐ năm 2025
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
ONTToàn tuyến500.000/m²———
Từ thửa 401 tờ bản đồ số 84 BĐ mới 2025 đến thửa 39 tờ bản đồ 92 BĐ năm 2025
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
SKCToàn tuyến325.000/m²———
Từ thửa 401 tờ bản đồ số 84 BĐ mới 2025 đến thửa 39 tờ bản đồ 92 BĐ năm 2025
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
TMDToàn tuyến350.000/m²———

Bảng giá đất Đường Từ Thửa 401 Tờ Bản Đồ Số 84 Bđ Mới 2025 Đến Thửa 39 Tờ Bản Đồ 92 Bđ Năm 2025 năm 2026

Khu vực:
Đường Từ Thửa 401 Tờ Bản Đồ Số 84 Bđ Mới 2025 Đến Thửa 39 Tờ Bản Đồ 92 Bđ Năm 2025, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 325.000 đến 500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.