THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Từ Thửa 267, Tờ Bản Đồ Số 83 Đến Thửa 50, Tờ Bản Đồ Số 91 (từ Ngã Tư Đi Thôn 5 Gia Lâm Đến Phân Trường Thôn 5), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng 2026

Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 267, Tờ Bản Đồ Số 83 Đến Thửa 50, Tờ Bản Đồ Số 91 (từ Ngã Tư Đi Thôn 5 Gia Lâm Đến Phân Trường Thôn 5), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 455.000 đến 700.000 đồng/m².

4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Từ thửa 267, tờ bản đồ số 83 đến thửa 50, tờ bản đồ số 91 (từ ngã tư đi thôn 5 Gia Lâm đến phân trường thôn 5)
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
HĐKSToàn tuyến490.000/m²———
Từ thửa 267, tờ bản đồ số 83 đến thửa 50, tờ bản đồ số 91 (từ ngã tư đi thôn 5 Gia Lâm đến phân trường thôn 5)
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
ONTToàn tuyến700.000/m²———
Từ thửa 267, tờ bản đồ số 83 đến thửa 50, tờ bản đồ số 91 (từ ngã tư đi thôn 5 Gia Lâm đến phân trường thôn 5)
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
SKCToàn tuyến455.000/m²———
Từ thửa 267, tờ bản đồ số 83 đến thửa 50, tờ bản đồ số 91 (từ ngã tư đi thôn 5 Gia Lâm đến phân trường thôn 5)
XÃ NAM BAN LÂM HÀ
TMDToàn tuyến490.000/m²———

Bảng giá đất Đường Từ Thửa 267, Tờ Bản Đồ Số 83 Đến Thửa 50, Tờ Bản Đồ Số 91 (từ Ngã Tư Đi Thôn 5 Gia Lâm Đến Phân Trường Thôn 5) năm 2026

Khu vực:
Đường Từ Thửa 267, Tờ Bản Đồ Số 83 Đến Thửa 50, Tờ Bản Đồ Số 91 (từ Ngã Tư Đi Thôn 5 Gia Lâm Đến Phân Trường Thôn 5), Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 455.000 đến 700.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.