Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Thửa 193 Tờ Bản Đồ Số 92 Bđ Năm 2025 (cầu Thôn 5) Đến Thửa 89 Tờ Bản Đồ Số 99 Bđ Năm 2025, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 193 tờ bản đồ số 92 BĐ năm 2025 (cầu thôn 5) đến thửa 89 tờ bản đồ số 99 BĐ năm 2025 XÃ NAM BAN LÂM HÀ | HĐKS | Toàn tuyến | 364.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 193 tờ bản đồ số 92 BĐ năm 2025 (cầu thôn 5) đến thửa 89 tờ bản đồ số 99 BĐ năm 2025 XÃ NAM BAN LÂM HÀ | ONT | Toàn tuyến | 520.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 193 tờ bản đồ số 92 BĐ năm 2025 (cầu thôn 5) đến thửa 89 tờ bản đồ số 99 BĐ năm 2025 XÃ NAM BAN LÂM HÀ | SKC | Toàn tuyến | 338.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 193 tờ bản đồ số 92 BĐ năm 2025 (cầu thôn 5) đến thửa 89 tờ bản đồ số 99 BĐ năm 2025 XÃ NAM BAN LÂM HÀ | TMD | Toàn tuyến | 364.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.